Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278309
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Nephrotic syndrome
/nɪˈfrɒtɪk ˈsɪndrəʊm/
Noun
Nephrotomy
/nəˈfrɒtəmi/
Noun
Nephrotoxin
/ˌnɪfrɒˈtɒksɪn/
Noun
Nerve
/nɜːv/
Noun
Nerve cell
/ˈnɜːv sel/
Noun
Nerve ending
/nɜːv ˈɛndɪŋ/
Noun
Nerve fibre
/nɜːv ˈfaɪbə(r)/
Noun
Nerve impulse
/nɜrv ˈɪmpʌls/
Noun
Nervous
/ˈnɜːvəs/
Adjective
‹
1
2
...
616
617
618
...
988
989
›