Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278283
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Normoblast
/ˈnɔːrməʊblæst/
Noun
Normocyte
/ˈnɔrməˌsaɪt/
Noun
Nose
/nəʊz/
Noun & Verb
Nosebleed
/ˈnoʊzˌblid/
Noun
Nostril
/ˈnɒstr(ə)l/
Noun
Not In Pig (NIP)
/nɒt ɪn pɪɡ/
Phrase
Notch
/nɒtʃ/
Noun
Notifiable disease
/ˈnəʊtɪfaɪəbl dɪˈziːz/
Noun
Notification
/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/
Noun
‹
1
2
...
628
629
630
...
988
989
›