Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278124
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Organic chicken
/ɔːˈɡænɪk ˈtʃɪkɪn/
Noun
Organic compound
/ɔːɡænɪk ˈkɒmpaʊnd/
Noun
Organic eggs
/ɔːˈɡænɪk egz/
Noun
Organic farming
/ɔːˈɡænɪk ˈfɑːmɪŋ/
Noun
Organic livestock production
/ɔːˈɡænɪk 'laivstɔk prəˈdʌkʃn/
Noun
Organic matter (OM)
/ɔːˈɡænɪk ˈmætə(r)/
Noun
Organic waste
/ɔːˈɡænɪk weɪst/
Noun
Organisation of animal bodies
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn əv ˈænɪml ˈbɒdiz/
Noun
Organism
/ˈɔːɡənɪzəm/
Noun
‹
1
2
...
649
650
651
...
988
989
›