Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278089
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Ovomucoid
/ˌoʊvəˈmjuːkɔɪd/
Noun
Ovulate
/ˈɒvjuleɪt/
Verb
Ovulation
/ˌɒvjuˈleɪʃn/
Noun
Ovulation failure
/ˌɒvjuˈleɪʃn ˈfeɪljə(r)/
Noun
Ovulation time
/ˌɒvjuˈleɪʃn taɪm/
Noun
Ovulatory
/ˈɒvjʊlətərɪ/
Adjective
Ovule
/ˈɒvjuːl/
Noun
Ovum
/ˈəʊvəm/
Noun
Ox
/ɑːks/
Noun
‹
1
2
...
660
661
662
...
988
989
›