Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277310
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Pericardial
/ˌpɛrɪˈkɑːdɪəl/
Adjective
Pericarditis
/ˌpɛrɪkɑːˈdʌɪtɪs/
Noun
Pericardium
/ˌpɛrɪˈkɑːdɪəm/
Noun
Pericholangitis
/ˌpɛrɪkoʊlæŋˈdʒaɪtɪs/
Noun
Perichondrium
/ˌpɛrɪˈkɒndrɪəm/
Noun
Pericyte
/ˈpɛrɪsʌɪt/
Noun
Periductal
/ˌpɛriˈdʌktəl/
Adjective
Perimysium
/ˌpɛrɪˈmɪsɪəm/
Noun
Perinatal
/ˌpɛrəˈneɪtl/
Adjective
‹
1
2
...
687
688
689
...
988
989
›