Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161758
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Aquafeed
/ˈækwəˌfiːd/
Noun
Aquaponics
/əˈkwæ:pɒnɪks/
Noun
Aquatic
/əˈkwætɪk/
Adjective
Aquatic animal
/əˈkwɑːtɪk ˈænɪml/
Noun
Aquatic animal products
/əˈkwɑːtɪk ˈænɪml ˈprɑːdʌkts/
Noun
Aquatic plant
/əˈkwætɪk plɑːnt/
Noun
Aqueous
/ˈakwɪəs/
Adjective
Arabian camel
/əˈreɪbiən ˈkaml/
Noun
Arachidonic acid
/ˈærəkɪˈdɒnɪk ˈæsɪd/
Noun
‹
1
2
...
68
69
70
...
988
989
›