Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161821
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Area sales manager
/ˈeəriə ˈseɪlz ˈmænɪdʒər/
Noun
Arginine (Arg)
/ˈɑːdʒɪˌnaɪn/
Noun
Armpit
/ˈɑrmˌpɪt/
Noun
Aroma
/əˈrəʊmə/
Noun
Aromatic
/ˌærəˈmætɪk/
Noun
Arrange
/əˈreɪndʒ/
Noun
Arrangement
/əˈreɪndʒmənt/
Noun
Arrest
/əˈrɛst/
Noun
Arrhythmia
/əˈrɪðmiə/
Noun
‹
1
2
...
70
71
72
...
988
989
›