Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161758
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Asthma
/ˈasmə/
Noun
Astringent
/əˈstrɪndʒənt/
Noun
Asymmetric
/ˌeɪsɪˈmetrɪk/
Adjective
Asymmetry
/ˌeɪˈsɪmətri/
Noun
Asymptomatic
/ˌeɪsɪmptəˈmætɪk/
Adjective
Asymptomatic migratory bird
/ˌeɪsɪmptə'mætɪk ˈmaɪɡrətəri bɜːd/
Noun
Ataxia
/əˈtæksiə/
Noun
Ataxic
/əˈtæksɪk/
Adjective
Atelectasis
/ˌatɪˈlɛktəsɪs/
Noun
‹
1
2
...
79
80
81
...
988
989
›