Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161599
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Auscultation
/ˌɔːsk(ə)lˈteɪʃn/
Noun
Autacoid
/ˈɔtəˌkɔɪd/
Noun
Autoagglutination
/ˌɔːtəʊəˈɡluːtɪˈneɪʃn/
Noun
Autoantibody
/ˌɔtoʊˈæntɪˌbɒdi/
Noun
Autoclave
/ˈɔːtə(ʊ)kleɪv/
Noun
Autograft
/ˈɔːtəˌɡrɑːft/
Noun
Autoimmune
/ˌɔːtəʊɪˈmjuːn/
Adjective
Autolysis
/ɔːˈtɒlɪsɪs/
Noun
Automatic
/ˌɔːtəˈmatɪk/
Adjective
‹
1
2
...
83
84
85
...
988
989
›