Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161586
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Automatic milking
/ˌɔːtəˈmatɪk ˈmɪlkɪŋ/
Noun
Automatic milking system (AMS)
/ˌɔːtəˈmatɪk ˈmɪlkɪŋ ˈsɪstəm/
Noun
Automatic syringe injector
/ˌɔːtəˈmætɪk sɪˈrɪndʒ ɪnˈdʒɛktə/
Noun
Automation
/ˌɔːtəˈmeɪʃn/
Noun
Autonomic nervous system (ANS)
/ˌɔːtənɒmɪk ˈnɜːvəs sɪstəm/
Noun
Autophagy
/ɔːˈtɒfədʒi/
Noun
Autopsy
/ˈɔːtɒpsi/
Noun & Verb
Autosampler
/ˌɔːtəʊˈsæmplər/
Noun
Autosome
/ˈɔːtəsəʊm/
Noun
‹
1
2
...
84
85
86
...
988
989
›