Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161745
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Zebu (Bos indicus)
/bɒs ˈɪndɪkəs/
Noun
Zero energy balance
/ˈzɪərəʊ ˈenədʒi ˈbæləns/
Noun
Zinc (Zn)
/zɪŋk/
Noun
Zinc bacitracin
/zɪŋk ˌbæs ɪˈtreɪ sɪn /
Noun
Zinc oxide (ZnO)
/ˌzɪŋk ˈɒksaɪd/
Noun
Zinc poisoning
/zɪŋk ˌpɔɪzənɪŋ/
Noun
Zinc protoporphyrin (ZPP)
/zɪŋk ˌprəʊtə(ʊ)ˈpɔːf(ɪ)rɪn/
Noun
Zinc-responsive skin disease
/zɪŋk rɪˈspɒnsɪv skɪn dɪˈziːz/
Noun
Zingerone
/ˈzɪŋəroʊn/
Noun
‹
1
2
...
983
984
985
...
988
989
›