Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161748
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Yolk sac
/jəʊk sæk/
Noun
Yolk stalk
/jəʊk stɔːk/
Noun
Yolky
/jəʊki/
Adjective
Yorkshire
/ˈjɔːrkʃər/
Noun
Yorkshire terrier
/ˈjɔːrkʃər ˈtɛrɪə/
Noun
Young stock
/jʌŋ stɔk/
Noun
Yowl
/jaʊl/
Noun & Verb
Yucca schidigera
/'jʌkə/
Noun
Zearalenone (ZEN)
/ˌzɪərəˈliːnəʊn/
Noun
‹
1
2
...
982
983
984
...
988
989
›