Responsive image

Lethargic

Phát âm

Phiên âm: /lɪˈθɑːdʒɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Hôn mê; tính lờ phờ, tính thờ ơ

Nghĩa tiếng Anh:
Affected by lethargy; sluggish and apathetic.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: