Truy cập: 161701
Phiên âm: /ˈslʌɡɪʃ/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Chậm chạp, không nhanh nhẹn, không hoạt bát, uể oải, lờ đờ, lờ phờ
Nghĩa tiếng Anh: Slow-moving or inactive.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: