Responsive image

Apathetic

Phát âm

Phiên âm: /ˌapəˈθɛtɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không tình cảm, lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững

Nghĩa tiếng Anh:
Showing or feeling no interest, enthusiasm, or concern.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: