Responsive image

Plumage

Phát âm

Phiên âm: /ˈpluːmɪdʒ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bộ lông chim

Nghĩa tiếng Anh:
The total set of feathers covering a bird.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: