Responsive image

Feather

Phát âm

Phiên âm: /ˈfeðər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Lông vũ, lông chim, bộ lông

Nghĩa tiếng Anh:
One of the many soft light parts covering a bird’s body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: