Responsive image

Cellular

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɛljʊlə/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) tế bào

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or consisting of living cells.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: