Truy cập: 161726
Phiên âm: /ˈpælmə/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) gan bàn tay
Nghĩa tiếng Anh: Of or pertaining to the palm of the hand.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: