Truy cập: 161767
Phiên âm: /pelt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Tấm da sống (da chưa thuộc)
Nghĩa tiếng Anh: The skin of an animal with the fur, wool, or hair still on it.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: