Responsive image

Pelage

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɛlɪdʒ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bộ da lông, bộ lông thú

Nghĩa tiếng Anh:
The fur, hair, or wool of a mammal.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: