Responsive image

Reductase

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈdʌkteɪz/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Reductaza, enzym khử

Nghĩa tiếng Anh:
An enzyme that catalyzes reduction.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: