Phiên âm: /ˈɒkjələ(r)/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) mắt, thuộc thị giác, nhìn thấy được
Nghĩa tiếng Anh:
Of or connected with the eyes or vision.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: