Phiên âm: /ˈtrænzvɜːs ˈprəʊses/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Mõm ngang
Nghĩa tiếng Anh:
A lateral process of a vertebra.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: