Responsive image

Peri-

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɛri/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Gần, chung quanh, bao quanh

Nghĩa tiếng Anh:
Round; about.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: