Phiên âm: /ɪmˈprɛgneɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Cho thụ tinh, làm thụ thai
Nghĩa tiếng Anh:
To make pregnant.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: