Truy cập: 161628
Phiên âm: /ɪnˈkləʊʒə(r)/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự rào lại, hàng rào vây quanh
Nghĩa tiếng Anh: An area that is surrounded by a barrier.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: