Responsive image

Enclosure

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈkləʊʒə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự rào lại, hàng rào vây quanh

Nghĩa tiếng Anh:
An area that is surrounded by a barrier.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: