Responsive image

Lapin

Phát âm

Phiên âm: /ləˈpaɪn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thỏ đực thiến; da thỏ

Nghĩa tiếng Anh:
A castrated male rabbit; rabbit fur usually sheared and dyed.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: