Truy cập: 161749
Phiên âm: /rɪˈsɛkʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự cắt bỏ
Nghĩa tiếng Anh: The process of cutting out tissue or part of an organ.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: