Responsive image

Result

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈzʌlt/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Kết quả; dẫn đến, đưa đến, kết quả là

Nghĩa tiếng Anh:
A thing that is caused or produced by something else; a consequence or outcome; Occur or follow as the consequence of something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: