Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161590
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Accessory nerve
/əkˈsesəri nɜːv/
Noun
Accessory reproductive glands
/əkˈsesəri ˌriːprəˈdʌktɪv ɡlændz/
Noun
Acclimatisation
/əˌklʌɪmətʌɪˈzeɪʃn/
Noun
Accredited
/əˈkrɛdɪtɪd/
Adjective
Accumulate
/əˈkjuːmjəleɪt/
Verb
Accumulation
/əˌkjuːmjəˈleɪʃn/
Noun
Accuracy
/ˈækjərəsi/
Noun
Accurate
/ˈækjərət/
Adjective
Acetabula
/ˌasɪˈtabjʊlə/
Noun
‹
1
2
...
9
10
11
...
988
989
›