Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161745
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Acidogenic
/əˌsɪdəˈdʒɛnɪk/
Adjective
Acidosis
/ˌasɪˈdəʊsɪs/
Noun
Acinar
/əˈsɪnə/
Adjective
Acini
/ˈæsɪnaɪ/
Noun
Acini hepatis
/əˈsini hɪˈpætɪs/
Noun
Acinus
/ˈæsənəs/
Noun
Acne
/ˈækni/
Noun
Acorn
/ˈeɪkɔrn/
Noun
Acquired immunity
/əˌkwaɪərd ɪˈmjuːnəti/
Noun
‹
1
2
...
13
14
15
...
988
989
›