Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
276707
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Empirical
/ɛmˈpɪrɪkəl/
Adjective
Empty body weight (EBW)
/ˈɛmpti ˈbɒdi weɪt/
Noun
Empyema
/ˌɛmpaɪˈiːmə/
Noun
Empyemata
/ˌɛmpaɪˈiːmətə/
Noun
Emulsification
/ɪˌmʌlsəfəˈkeɪʃən/
Noun
Emulsifier
/ɪˈmʌlsɪˌfaɪə/
Noun
Emulsify
/ɪˈmʌlsəˌfaɪ/
Verb
Emulsion
/ɪˈmʌlʃən/
Noun
Enamel
/ɪˈnæml/
Noun
‹
1
2
...
290
291
292
...
988
989
›