Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277134
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Equine
/ˈekwaɪn/
Adjective
Equine infectious anemia (EIA)
/ˈekwaɪn ɪnˈfekʃəs əˈniːmiə/
Noun
Equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
Noun
Equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
Noun & Adjective
Equus
/ˈiːkwəs/
Noun
Erect
/ɪˈrekt/
Verb
Erectile
/ɪˈrektaɪl/
Adjective
Erection
/ɪˈrɛkʃn/
Noun
Erepsin
/ɪˈrɛpsɪn/
Noun
‹
1
2
...
311
312
313
...
988
989
›