Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277183
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Extracellular
/ɛkstrəˈsɛljʊlə/
Adjective
Extracorporeal
/ˌɛkstrəkɔrˈpɔriəl/
Adjective
Extracorporeal membrane oxygenation (ECMO)
/ˌɛkstrəkɔːrˈpɔːriəl ˈmɛmbreɪn ˌɒksɪˈdʒiːneɪʃən/
Noun
Extract
/ˈekstrækt/
Noun & Verb
Extracted copra meal
/ɪkˈstræktɪd ˈkɑːprə miːl/
Noun
Extraction
/ɪkˈstrækʃn/
Noun
Extraembryonic
/ˌɛkstrəˌɛmbriˈɒnɪk/
Adjective
Extrahepatic
/ˌɛkstrəhɪˈpætɪk/
Adjective
Extrarenal
/ˌɛkstrəˈriːnəl/
Adjective
‹
1
2
...
328
329
330
...
988
989
›