Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278177
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Fluctuate
ˈflʌktʃueɪt/
Verb
Fluctuation
/ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
Noun
Fluff
/flʌf/
Noun
Fluffy
/ˈflʌfi/
Adjective
Fluid
/ˈfluːɪd/
Noun & Adjective
Fluidotherapy
/ˌfluːɪdəʊˈθɛrəpɪ/
Noun
Fluke
/fluːk/
Noun
Fluorescence
/flʊəˈrɛsns/
Noun
Fluorescence microscope
/flʊəˈrɛsns ˈmaɪkrəskəʊp/
Noun
‹
1
2
...
355
356
357
...
988
989
›