Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278182
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Forage
/ˈfɔːrɪdʒ/
Noun
Forage quality
/ˈfɔːrɪdʒ ˈkwɒləti/
Noun
Foramen
/fəˈreɪmɛn/
Noun
Foramina
/fəˈramɪnə/
Noun
Forceps
/ˈfɔːseps/
Noun
Forceps
/ˈfɔːseps/
Noun
Forearm
/ˈfɔːrɑːm/
Noun
Forebrain
/ˈfɔːbreɪn/
Noun
Forefoot
/ˈfɔrˌfʊt/
Noun
‹
1
2
...
360
361
362
...
988
989
›