Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278402
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Hemisphere
/ˈhɛmɪsfɪə/
Noun
Hemo-
/ˌhiːmə/
Combining
Hemocyte
/ˈhiməˌsaɪt/
Noun
Hemodialysis
/ˌhimoʊdaɪˈæləsɪs/
Noun
Hemodynamic
/ˌhimoʊdaɪˈnæmɪk/
Adjective
Hemodynamics
/ˌhimoʊdaɪˈnæmɪks/
Noun
Hemoflagellate
/ˌhiməˈflædʒəˌleɪt/
Noun
Hemoglobinuria
/ˌhiːməˌɡləʊbɪˈnjʊərɪə/
Noun
Hemolymph
/ˈhiməˌlɪmf/
Noun
‹
1
2
...
416
417
418
...
988
989
›