Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278455
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Heterograft
/ˈhɛt(ə)rə(ʊ)ɡrɑːft/
Noun
Heterokaryon
/ˌhɛtərəʊˈkærɪɒn/
Noun
Heterophil
/ˈhɛt ərəfɪl/
Noun
Heterosis
/ˌhɛtəˈrəʊsɪs/
Noun
Heterotroph
/ˈhetərətrəʊf/
Noun
Heterotrophic
/ˌhetərəˈtrəʊfɪk/
Adjective
Heterozygosity
/ˌhɛtərəʊzaɪˈɡɒsɪti/
Noun
Heterozygote
/ˌhetərəˈzaɪɡəʊt/
Noun
Heterozygous
/ˌhetərəˈzaɪɡəs/
Adjective
‹
1
2
...
425
426
427
...
988
989
›