Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280819
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Measure
/ˈmeʒə(r)/
Noun & Verb
Measurement
/ˈmeʒəmənt/
Noun
Meat
/miːt/
Noun
Meat and bone meal
/ˈmiːt ənd bəʊn miːl/
Noun
Meat chicken
/miːt 'tʃikin/
Noun
Meat colour
/miːt ˈkʌlər/
Noun
Meat inspection
/miːt ɪnˈspekʃn/
Noun
Meat meal
/ˈmiːt miːl/
Noun
Meat quality
/miːt ˈkwɑːləti/
Noun
‹
1
2
...
556
557
558
...
988
989
›