Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278277
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Nucleus stock
/ˈnuːkliəs stɑːk/
Noun
Null hypothesis (H₀)
/nʌl haɪˈpɒθəsɪs/
Noun
Numb
/nʌm/
Adjective
Number
/ˈnʌmbər/
Noun
Numbness
/ˈnʌmnəs/
Noun
Nursery
/ˈnɜrsəri/
Noun
Nursery pig
/ˈnɜːsəri pɪɡ/
Noun
Nursing capacity
/ˈnɜːsɪŋ kəˈpæsəti/
Noun
Nutraceutical
/ˌnjuːtrəˈs(j)uːtɪkl/
Noun
‹
1
2
...
631
632
633
...
988
989
›