Truy cập: 161602
Phiên âm: /ˈæksiəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) trục, quanh trục
Nghĩa tiếng Anh: Of or related to an axis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: