Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278301
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Nervous system
/ˈnɜːvəs sɪstəm/
Noun
Nervous tissue
/kəˈnektɪv ˈtɪʃuː/
Noun
Nest
/nest/
Noun & Verb
Net energy (NE)
/net ˈenədʒi/
Noun
Net energy for maintenance (NEm)
/net ˈenədʒi fə(r) ˈmeɪntənəns/
Noun
Net energy for production (NEp)
/net ˈenədʒi fə(r) prəˈdʌkʃən/
Noun
Net weight
/net weɪt/
Noun
Net zero emission
/nɛt ˈzɪəroʊ ɪˈmɪʃn/
Noun
Neural
/ˈnjʊərəl/
Adjective
‹
1
2
...
617
618
619
...
988
989
›