Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277315
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Peking duck
/ˌpiːkɪŋ ˈdʌk/
Noun
Pelage
/ˈpɛlɪdʒ/
Noun
Pellagra
/pəˈlæɡrə/
Noun
Pellet
/ˈpelɪt/
Noun
Pellet binder
/ˈpelɪt ˈbaɪndər/
Noun
Pelleted feed
/ˈpelətɪd fi:d/
Noun
Pelleting
/ˈpɛlɪtɪŋ/
Noun
Pelletisation process
/ˌpɛlɪtaɪˈzeɪʃən ˈprəʊses/
Noun
Pelt
/pelt/
Noun
‹
1
2
...
682
683
684
...
988
989
›